蝟縮

wèi suō vị súc

Hán Việt: vị súc · Pinyin: wèi suō

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺猬遇敌则缩。比喻人畏缩不前; 犹蜷缩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺猬遇敌则缩。比喻人畏缩不前。 2.犹蜷缩。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

畏缩