蝟集
vị tập
Hán Việt: vị tập · Pinyin: wèi jí
Tổng quan
tua tủa như lông nhím
Nghĩa
Việt
- Cihui tua tủa như lông nhím
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像刺猬的硬刺般丛集。比喻众多百事猬集。
Eng
- Cihui 蝟集 wèijí v. <wr.> 1. teem 2. be crowded