獻出生命 hiến xuất sanh mệnh Hán Việt: hiến xuất sanh mệnh Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 出 (xuất) + 生 (sanh) + 命 (mệnh)Hán Việthiến xuất sanh mệnhCấu tạo獻 + 出 + 生 + 命 · hiến + xuất + sanh + mệnh nghĩa thành phần: hiến + xuất + sanh + mệnh Nghĩa EngCihui yield the life