獻可替不

xiàn kě tì fǒu hiến khả thế bất

Hán Việt: hiến khả thế bất · Pinyin: xiàn kě tì fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (khả) + (thế) + (bất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献:进,提出;可:正确的;替:废,更换;不:通“否”,错误的。指劝善归过,提出兴革的建议。