獻城求降 hiến thành cầu hàng Hán Việt: hiến thành cầu hàng Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 城 (thành) + 求 (cầu) + 降 (hàng)Hán Việthiến thành cầu hàngCấu tạo獻 + 城 + 求 + 降 · hiến + thành + cầu + hàng nghĩa thành phần: hiến + thành + cầu + hàng Nghĩa EngCihui 獻城求降 iànchéngqiúxiáng f.e. surrender the city and ask to return to allegiance