献媚讨好 hiến mị thảo hảo Hán Việt: hiến mị thảo hảo Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 媚 (mị) + 討 (thảo) + 好 (hảo)Hán Việthiến mị thảo hảoTừ loạiđộngCấu tạo獻 + 媚 + 討 + 好 · hiến + mị + thảo + hảo nghĩa thành phần: hiến + mị + thảo + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nịnh bợBiên soạn 獻媚討好 iànmèi tǎohǎo v.p. curry favor withEngCihui 獻媚討好 iànmèi tǎohǎo v.p. curry favor with Từ liên quan Gần nghĩa讨好卖乖 · 献媚的 · 讨好的 · 献媚求宠 · 讨好某人 · 讨好献媚 · 讨好观众 · 讨好儿