獻媚討好 hiến mị thảo hảo Hán Việt: hiến mị thảo hảo Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 媚 (mị) + 討 (thảo) + 好 (hảo)Hán Việthiến mị thảo hảoCấu tạo獻 + 媚 + 討 + 好 · hiến + mị + thảo + hảo nghĩa thành phần: hiến + mị + thảo + hảo Nghĩa EngCihui 獻媚討好 iànmèi tǎohǎo v.p. curry favor with