献技
hiến kĩ
Hán Việt: hiến kĩ · Pinyin: xiàn jì
Tổng quan
biểu diễn kỹ thuật
1.呈献技巧; 献演技艺。
表演技藝。如:「登臺獻技」。
Nghĩa
Việt
- Cihui trình diễn tài nghệ: biểu diễn kỹ thuật
- Tần suất từ biểu diễn kỹ thuật
- Biên soạn 獻技 xiànjì v.o. show one's skill
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.呈献技巧; 献演技艺。
Eng
- Cihui 獻技 xiànjì v.o. show one's skill
- Tần suất từ 獻技 xiànjì v.o. show one's skill