獻藝

xiàn yì hiến nghệ

Hán Việt: hiến nghệ · Pinyin: xiàn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈献技艺;表演技艺; 称科举应试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈献技艺;表演技艺。 2.称科举应试。

Eng

  • Cihui 獻藝 xiànyì v.o. 1. show one's skill/ talents 2. present/give a performance (of actors/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

献技 · 表演