獻曝之忱

xiàn pù zhī chén hiến bộc chi thầm

Hán Việt: hiến bộc chi thầm · Pinyin: xiàn pù zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (bộc) + (chi) + (thầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献:贡献之意;曝:晒太阳。比喻以物品或意见献之于人,所表达的自谦之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 献贡献之意;曝晒太阳。比喻以物品或意见献之于人,所表达的自谦之意。

Eng

  • Cihui 獻曝之忱 iànpùzhīchén f.e. offer everything to prove one's sincerity