獻曝之誠 hiến bộc chi thành Hán Việt: hiến bộc chi thành Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 曝 (bộc) + 之 (chi) + 誠 (thành)Hán Việthiến bộc chi thànhCấu tạo獻 + 曝 + 之 + 誠 · hiến + bộc + chi + thành nghĩa thành phần: hiến + bộc + chi + thành Nghĩa EngCihui 獻曝之誠 iànpùzhīchéng f.e. offer everything to prove one's sincerity