獻眼救盲

hiến nhãn cứu manh

Hán Việt: hiến nhãn cứu manh

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (nhãn) + (cứu) + (manh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獻眼救盲 iànyǎnjiùmáng f.e. donate one's eyes to a blind person