獻芹之意

hiến cần chi ý

Hán Việt: hiến cần chi ý

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (cần) + (chi) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獻芹之意 iànqínzhīyì f.e. <humb.> It is only a small gift! (said on presenting a gift)