献身精神

xiàn shēn jīng shénhiến thân tinh thần

Hán Việt: hiến thân tinh thần · Pinyin: xiàn shēn jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 身 (thân) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần cống hiến
  • Biên soạn 獻身精神 iànshēn jīngshén n. devotion; dedication

Eng

  • Cihui 獻身精神 iànshēn jīngshén n. devotion; dedication
  • Tần suất từ 獻身精神 iànshēn jīngshén n. devotion; dedication

Đức

  • Handedict Opfergeist

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 献身…的 · 精神上的 · 精神作用