獻身精神

xiàn shēn jīng shén hiến thân tinh thần

Hán Việt: hiến thân tinh thần · Pinyin: xiàn shēn jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiến) + (thân) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獻身精神 iànshēn jīngshén n. devotion; dedication