獻酬交錯 xiàn chóu jiāo cuò · hiến thù giao thác Hán Việt: hiến thù giao thác · Pinyin: xiàn chóu jiāo cuò Tổng quan Cấu tạo: 獻 (hiến) + 酬 (thù) + 交 (giao) + 錯 (thác)Pinyinxiàn chóu jiāo cuòHán Việthiến thù giao thácCấu tạo獻 + 酬 + 交 + 錯 · hiến + thù + giao + thác nghĩa thành phần: hiến + thù + giao + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献:敬酒;酬:劝酒。形容欢聚宴饮的情景。