猴儿冷

hầu nhi lãnh

Hán Việt: hầu nhi lãnh

Tổng quan

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất lạnh
  • Biên soạn v.p. <topo.> very cold

Eng

  • Cihui 猴兒冷 óurlěng v.p. <topo.> very cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴儿精 · 猴儿 · 猴儿急 · 猴儿戏 · 猴兒筋 · 猴儿扒梯 · 猴儿拉稀 · 猴儿顶灯