猴兒急 hóu ér jí · hầu nhi cấp Hán Việt: hầu nhi cấp · Pinyin: hóu ér jí Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 急 (cấp)Pinyinhóu ér jíHán Việthầu nhi cấpCấu tạo猴 + 兒 + 急 · hầu + nhi + cấp nghĩa thành phần: hầu + nhi + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人很着急。