猴兒冷

hầu nhi lãnh

Hán Việt: hầu nhi lãnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (nhi) + (lãnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴兒冷 óurlěng v.p. <topo.> very cold