猴兒戲 hầu nhi hí Hán Việt: hầu nhi hí Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)Hán Việthầu nhi híCấu tạo猴 + 兒 + 戲 · hầu + nhi + hí nghĩa thành phần: hầu + nhi + hí Nghĩa EngCihui 猴兒戲 óurxì n. 1. monkey show 2. role of the monkey Sūn Wùkōng M:¹chū/¹tái