猴儿筋 hóu ér jīn · hầu nhân cân Hán Việt: hầu nhân cân · Pinyin: hóu ér jīn Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 儿 (nhân) + 筋 (cân)Pinyinhóu ér jīnHán Việthầu nhân cânCấu tạo猴 + 儿 + 筋 · hầu + nhân + cân nghĩa thành phần: hầu + nhân + cân