猴兒筋

hóu ér jīnhầu nhân cân

Hán Việt: hầu nhân cân · Pinyin: hóu ér jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 儿 (nhân) + 筋 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây thun nhỏ

Đức

  • Handedict schmales Gummiband

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴儿精 · 猴儿 · 猴儿冷 · 猴儿急 · 猴儿戏 · 猴儿扒梯 · 猴儿拉稀 · 猴儿顶灯