猴兒精

hóu r jīng hầu nhi tinh

Hán Việt: hầu nhi tinh · Pinyin: hóu r jīng

Tổng quan

(phương ngữ) khôn lanh | thông minh

Cấu tạo: (hầu) + (nhi) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) khôn lanh | thông minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。形容人很精明:这小子~~的;指机灵或顽皮的人。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) shrewd|clever
  • Cihui (dialect) shrewd; clever