猴刺脱 hầu thứ thoát Hán Việt: hầu thứ thoát Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 刺 (thứ) + 脱 (thoát)Hán Việthầu thứ thoátCấu tạo猴 + 刺 + 脱 · hầu + thứ + thoát nghĩa thành phần: hầu + thứ + thoát