猴頭猴腦
hầu đầu hầu não
Hán Việt: hầu đầu hầu não · Pinyin: hóu tóu hóu nǎo
Tổng quan
không an phận: hăng
Nghĩa
Việt
- Cihui không an phận: hăng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像猴子那样好动,形容行动浮躁。
Eng
- Cihui 猴頭猴腦 óutóuhóunǎo f.e. silly; silly-faced