猴子般的 hầu tử bàn đích Hán Việt: hầu tử bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 子 (tử) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việthầu tử bàn đíchCấu tạo猴 + 子 + 般 + 的 · hầu + tử + bàn + đích nghĩa thành phần: hầu + tử + bàn + đích Nghĩa EngCihui simian