猴子跳 hầu tử khiêu Hán Việt: hầu tử khiêu Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 子 (tử) + 跳 (khiêu)Hán Việthầu tử khiêuCấu tạo猴 + 子 + 跳 · hầu + tử + khiêu nghĩa thành phần: hầu + tử + khiêu