猴孩子 hóu hái zi · hầu hài tử Hán Việt: hầu hài tử · Pinyin: hóu hái zi Tổng quan tiểu quỷ Cấu tạo: 猴 (hầu) + 孩 (hài) + 子 (tử)Pinyinhóu hái ziHán Việthầu hài tửCấu tạo猴 + 孩 + 子 · hầu + hài + tử nghĩa thành phần: hầu + hài + tử Nghĩa ViệtCihui tiểu quỷEngCC-CEDICT little devilCihui little devil