猴手猴腳

hầu thủ hầu cước

Hán Việt: hầu thủ hầu cước

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (thủ) + (hầu) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴手猴腳 óushǒuhóujiǎo f.e. careless (in handling things); rash