猴筋兒

hóu jīn ér hầu cân nhi

Hán Việt: hầu cân nhi · Pinyin: hóu jīn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (cân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猴皮筋儿。

Eng

  • Cihui 猴筋兒 óujīnr n. <topo.> rubber band/string