猴頭菌 hóu tóu jūn · hầu đầu khuẩn Hán Việt: hầu đầu khuẩn · Pinyin: hóu tóu jūn Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 頭 (đầu) + 菌 (khuẩn)Pinyinhóu tóu jūnHán Việthầu đầu khuẩnCấu tạo猴 + 頭 + 菌 · hầu + đầu + khuẩn nghĩa thành phần: hầu + đầu + khuẩn