猴頂燈

hầu đính đăng

Hán Việt: hầu đính đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (đính) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猴頂燈 óudǐngdēng v.p. <coll.> rickety; unstable