猴麵包

hóu miàn bāo hầu miến bao

Hán Việt: hầu miến bao · Pinyin: hóu miàn bāo

Tổng quan

xem 猴麵包樹|猴面包树

Cấu tạo: (hầu) + (miến) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 猴麵包樹|猴面包树

Eng

  • CC-CEDICT see 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]
  • Cihui see 猴麵包樹|猴面包树