猵獭 biān tǎ Pinyin: biān tǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.獭属。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 水獺。《淮南子.兵略》:「夫畜池魚者,必去猵獺,養禽獸者,必去豺狼。」漢.桓寬《鹽鐵論.輕重》:「水有猵獺而池魚勞,國有強禦而齊民消。」 Cấu tạo: 猵 + 獺 (thát)Pinyinbiān tǎTừ loạidanhCấu tạo猵 + 獺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.獭属。 Từ liên quan Gần nghĩa猵狙 · 獭祭 · 獺祭 · 猵1. · 猵2. · 猵狹 · 猵獺 · 獭伞