猵狹 Tổng quan Cấu tạo: 猵 + 狭 (hiệp)Cấu tạo猵 + 狭 Từ liên quan Gần nghĩa狭义 · 狭小 · 狭巷 · 狭径 · 狭板 · 狭槽 · 狭窄 · 狭谷