猶大之吻 do đại chi vẫn Hán Việt: do đại chi vẫn Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 大 (đại) + 之 (chi) + 吻 (vẫn)Hán Việtdo đại chi vẫnCấu tạo猶 + 大 + 之 + 吻 · do + đại + chi + vẫn nghĩa thành phần: do + đại + chi + vẫn Nghĩa EngCihui Judas kiss