猶大福音

yóu dà fú yīndo đại phúc âm

Hán Việt: do đại phúc âm · Pinyin: yóu dà fú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 猶 (do) + 大 (đại) + 福 (phúc) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phúc âm Giu-đa

Đức

  • Handedict Judas-Evangelium (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音主義 · 福音传道 · 猶大書 · 福音書 · 福音传道的 · 福音传道者 · 福音地 · 福音的