福音地

phúc âm địa

Hán Việt: phúc âm địa

Tổng quan

xem evangelical

Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音书 · 福音的 · 福音 · 福音主义 · 福音传道 · 福音传道的 · 福音传道者 · 福音堂