福音主義

fú yīn zhǔ yì phúc âm chủ nghĩa

Hán Việt: phúc âm chủ nghĩa · Pinyin: fú yīn zhǔ yì

Tổng quan

thuyết Phúc âm sự truyền bá Phúc âm, (như) evangelicalism

Cấu tạo: (phúc) + (âm) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết Phúc âm sự truyền bá Phúc âm, (như) evangelicalism

Eng

  • Cihui 福音主義 úyīnzhǔyì n. evangelism

ja

  • JMdict evangelicalism|evangelism