猶太人區

yóu tài rén qū do thái nhân khu

Hán Việt: do thái nhân khu · Pinyin: yóu tài rén qū

Tổng quan

(sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)

Cấu tạo: (do) + (thái) + (nhân) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)