猶太勇士 do thái dũng sĩ Hán Việt: do thái dũng sĩ Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 勇 (dũng) + 士 (sĩ)Hán Việtdo thái dũng sĩCấu tạo猶 + 太 + 勇 + 士 · do + thái + dũng + sĩ nghĩa thành phần: do + thái + dũng + sĩ Nghĩa EngCihui Gideon