猶太戰爭 yóu tài zhàn zhēng · do thái chiến tranh Hán Việt: do thái chiến tranh · Pinyin: yóu tài zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinyóu tài zhàn zhēngHán Việtdo thái chiến tranhCấu tạo猶 + 太 + 戰 + 爭 · do + thái + chiến + tranh nghĩa thành phần: do + thái + chiến + tranh