猶太民族
do thái dân tộc
Hán Việt: do thái dân tộc
Tổng quan
dân Do thái, (sử học) khu Do thái (ở một thành phố)
Nghĩa
Việt
- Cihui dân Do thái, (sử học) khu Do thái (ở một thành phố)
Eng
- Cihui 猶太民族 óutài mínzú n. Jewish people