猶太祕學的 do thái bí học đích Hán Việt: do thái bí học đích Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 祕 (bí) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtdo thái bí học đíchCấu tạo猶 + 太 + 祕 + 學 + 的 · do + thái + bí + học + đích nghĩa thành phần: do + thái + bí + học + đích Nghĩa EngCihui cabbalistical