猶如耳邊風 do như nhĩ biên phong Hán Việt: do như nhĩ biên phong Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 如 (như) + 耳 (nhĩ) + 邊 (biên) + 風 (phong)Hán Việtdo như nhĩ biên phongCấu tạo猶 + 如 + 耳 + 邊 + 風 · do + như + nhĩ + biên + phong nghĩa thành phần: do + như + nhĩ + biên + phong Nghĩa EngCihui water off duck's back