猶有甚者 yóu yǒu shèn zhě · do hữu thậm giả Hán Việt: do hữu thậm giả · Pinyin: yóu yǒu shèn zhě Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 有 (hữu) + 甚 (thậm) + 者 (giả)Pinyinyóu yǒu shèn zhěHán Việtdo hữu thậm giảCấu tạo猶 + 有 + 甚 + 者 · do + hữu + thậm + giả nghĩa thành phần: do + hữu + thậm + giả