猶未定着

do vị định trứ

Hán Việt: do vị định trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (vị) + (định) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猶未定著 óuwèidìngzháo f.e. haven't decided yet