猶解倒懸 yóu jiě dào xuán · do giải đảo huyền Hán Việt: do giải đảo huyền · Pinyin: yóu jiě dào xuán Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 解 (giải) + 倒 (đảo) + 懸 (huyền)Pinyinyóu jiě dào xuánHán Việtdo giải đảo huyềnCấu tạo猶 + 解 + 倒 + 懸 · do + giải + đảo + huyền nghĩa thành phần: do + giải + đảo + huyền