猶豫起來

do dự khởi lai

Hán Việt: do dự khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (dự) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猶豫起來 óuyù qǐlai r.v. start to hesitate/vacillate