猿猴獻果 yuán hóu xiàn guǒ · viên hầu hiến quả Hán Việt: viên hầu hiến quả · Pinyin: yuán hóu xiàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 猴 (hầu) + 獻 (hiến) + 果 (quả)Pinyinyuán hóu xiàn guǒHán Việtviên hầu hiến quảCấu tạo猿 + 猴 + 獻 + 果 · viên + hầu + hiến + quả nghĩa thành phần: viên + hầu + hiến + quả