猿馬意 yuán mǎ yì · viên mã ý Hán Việt: viên mã ý · Pinyin: yuán mǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 馬 (mã) + 意 (ý)Pinyinyuán mǎ yìHán Việtviên mã ýCấu tạo猿 + 馬 + 意 · viên + mã + ý nghĩa thành phần: viên + mã + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹心猿意马。Tân Hoa Tự Điển 1.犹心猿意马。