猿鶴羞 yuán hè xiū · viên hạc tu Hán Việt: viên hạc tu · Pinyin: yuán hè xiū Tổng quan Cấu tạo: 猿 (viên) + 鶴 (hạc) + 羞 (tu)Pinyinyuán hè xiūHán Việtviên hạc tuCấu tạo猿 + 鶴 + 羞 · viên + hạc + tu nghĩa thành phần: viên + hạc + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐士复出,愧违初志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐士复出,愧违初志。