獀聲狺語 sōu shēng yín yǔ · sưu thanh ngân ngữ Hán Việt: sưu thanh ngân ngữ · Pinyin: sōu shēng yín yǔ Tổng quan Cấu tạo: 獀 (sưu) + 聲 (thanh) + 狺 (ngân) + 語 (ngữ)Pinyinsōu shēng yín yǔHán Việtsưu thanh ngân ngữCấu tạo獀 + 聲 + 狺 + 語 · sưu + thanh + ngân + ngữ nghĩa thành phần: sưu + thanh + ngân + ngữ